Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thuốc nhỏ mắt" (1)
thuốc nhỏ mắt

Tiếng Anh
Danh từeye drop
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
I use eye drops when my eyes are dry.
Từ liên quan "thuốc nhỏ mắt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thuốc nhỏ mắt" (1)
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
I use eye drops when my eyes are dry.
